thánh thư

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách thánh, kinh sách tôn giáo: "thánh thư" chỉ những cuốn sách nội dung thiêng liêng, được coi lời dạy của thần linh hoặc các bậc thánh nhân trong các tôn giáo (như Kinh Thánh trong Ki- giáo, Kinh Koran trong Hồi giáo, hoặc kinh Phật trong Phật giáo).
    • Sách kinh điển, sách giá trị tối cao: "thánh thư" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những tác phẩm văn học, triết học được tôn sùng như khuôn mẫu bất di bất dịch.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo:

    • Các tín đồ đọc thánh thư mỗi ngày để tìm sự bình an. (Những người theo đạo đọc sách thánh hàng ngày để tìm kiếm sự an lạc.)
    • Thánh thư của đạo Hồi Kinh Koran. (Kinh sách thiêng liêng của Hồi giáo Kinh Koran.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đối với các nhà ngôn ngữ học, cuốn từ điển này như một thánh thư về tiếng Việt. (Đối với các nhà ngôn ngữ, cuốn từ điển này được xem như sách kinh điển về tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thánh thư cổ": sách thánh niên đại lâu đời, thường được bảo quản trong các thư viện hoặc nhà thờ.

    • Những bản thánh thư cổ được viết tay bằng tiếng La-tinh. (Các bản sách thánh cổ xưa được chép tay bằng tiếng La-tinh.)
  • "thánh thư giả": sách được ngụy tạo để lừa dối người đọc, thường mang nội dung tôn giáo sai lệch.

    • Các học giả đã phát hiện ra một số thánh thư giả từ thời Trung cổ. (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một số sách thánh giả mạo từ thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh thánh (danh từ): sách thánh của Ki- giáo, gồm Cựu Ước Tân Ước.

    • Kinh thánh thánh thư chính của người theo đạo Chúa. (Kinh thánh sách thánh chính của tín đồ Ki- giáo.)
  • Thánh kinh (danh từ): cách gọi khác của kinh thánh hoặc sách thánh nói chung.

    • Người Do Thái coi Torah thánh kinh của họ. (Người Do Thái xem Torah sách thánh của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh sách: sách nội dung tôn giáo, giáo lý.
  • Kinh điển: sách giá trị mẫu mực, được công nhận rộng rãi.
  • Thánh điển: sách thánh, văn bản thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
  • Như thánh thư: dùng để so sánh một vật đó được coi trọng tuyệt đối, không thể tranh cãi.
    • Lời ông ấy nói ra như thánh thư, ai cũng phải nghe. (Lời ông ấy phát biểu được xem như chân lý, mọi người đều phải tuân theo.)